"hold off doing" in Vietnamese
Definition
Chờ hoặc trì hoãn trước khi bắt đầu làm việc gì đó. Đôi khi có nghĩa là chờ thời điểm tốt hơn hoặc thêm thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong giao tiếp không trang trọng, thường theo sau bởi động từ dạng V-ing. Khác với 'put off', 'hold off doing' chỉ trì hoãn chứ không phải tránh làm.
Examples
Let's hold off doing the project until next week.
Chúng ta hãy **trì hoãn làm** dự án đến tuần sau nhé.
You should hold off doing your homework until after dinner.
Bạn nên **trì hoãn làm** bài tập về nhà đến sau bữa tối.
We decided to hold off doing any shopping today.
Chúng tôi đã quyết định **trì hoãn làm** bất kỳ việc mua sắm nào hôm nay.
I'm going to hold off doing my taxes until I get all my forms.
Tôi sẽ **trì hoãn làm** thuế cho đến khi nhận đủ các mẫu biểu.
Should we hold off doing anything until the weather clears?
Chúng ta có nên **trì hoãn làm** gì đó cho đến khi thời tiết tốt lên không?
They told us to hold off doing any repairs until they inspect the house.
Họ bảo chúng tôi nên **trì hoãn làm** bất kỳ sửa chữa nào cho đến khi họ kiểm tra xong ngôi nhà.