아무 단어나 입력하세요!

"hold for ransom" in Vietnamese

giữ làm con tin để đòi tiền chuộc

Definition

Giữ ai đó làm con tin và yêu cầu tiền hoặc điều gì đó để đổi lấy sự thả tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức tội phạm, bắt cóc hoặc trường hợp dữ liệu bị hacker giữ. Có thể dùng nghĩa bóng, như file bị khoá cho đến khi trả tiền chuộc. Các cụm: 'held for ransom', 'demand ransom', 'pay ransom'.

Examples

The robbers held the family for ransom.

Những tên cướp đã **giữ gia đình làm con tin để đòi tiền chuộc**.

Hackers hold files for ransom until you pay them.

Hacker **giữ file làm con tin để đòi tiền chuộc** cho đến khi bạn trả.

Criminals sometimes hold people for ransom in kidnapping cases.

Kẻ phạm tội đôi khi **giữ người làm con tin để đòi tiền chuộc** trong các vụ bắt cóc.

They threatened to hold his pet for ransom unless he paid.

Họ đe doạ sẽ **giữ thú cưng của anh ta làm con tin để đòi tiền chuộc** trừ khi anh ấy trả tiền.

The attackers held the ship for ransom off the coast.

Những kẻ tấn công **giữ con tàu làm con tin để đòi tiền chuộc** ngoài khơi.

Nobody expected a computer virus could hold important data for ransom.

Không ai ngờ virus máy tính có thể **giữ dữ liệu quan trọng làm con tin để đòi tiền chuộc**.