아무 단어나 입력하세요!

"hold all the aces" in Vietnamese

nắm hết các quân bài chủnắm toàn quyền

Definition

Khi ai đó có tất cả lợi thế, tài nguyên hoặc quyền kiểm soát trong một tình huống, họ ở vị trí rất mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất phát từ ngôn ngữ chơi bài, thường dùng trong kinh doanh, đàm phán hoặc các tình huống cạnh tranh. Có nghĩa gần giống 'have the upper hand', 'call the shots'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

In this deal, the company holds all the aces.

Trong thỏa thuận này, công ty **nắm hết các quân bài chủ**.

When it comes to negotiations, she really holds all the aces.

Trong các cuộc đàm phán, cô ấy thật sự **nắm hết các quân bài chủ**.

The team holds all the aces after scoring two quick goals.

Sau khi ghi hai bàn nhanh, đội **nắm hết các quân bài chủ**.

Now that you know their secret, you hold all the aces.

Bây giờ bạn đã biết bí mật của họ, bạn **nắm hết các quân bài chủ**.

Don’t worry, we hold all the aces in this situation.

Đừng lo, trong tình huống này chúng ta **nắm hết các quân bài chủ**.

With so much evidence, the lawyers hold all the aces.

Với nhiều bằng chứng như vậy, các luật sư **nắm hết các quân bài chủ**.