아무 단어나 입력하세요!

"hold a meeting" in Vietnamese

tổ chức cuộc họp

Definition

Tổ chức và triệu tập mọi người cùng họp để thảo luận hoặc quyết định về một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong môi trường trang trọng, như công ty, tổ chức. Dùng cho người hoặc nhóm chịu trách nhiệm tổ chức. Không dùng cho các buổi gặp mặt thân mật.

Examples

We need to hold a meeting to discuss the project.

Chúng ta cần **tổ chức cuộc họp** để thảo luận về dự án.

The manager will hold a meeting at 10 a.m.

Quản lý sẽ **tổ chức cuộc họp** lúc 10 giờ sáng.

They will hold a meeting next week.

Họ sẽ **tổ chức cuộc họp** vào tuần tới.

Let’s hold a meeting with the whole team to clear things up.

Hãy **tổ chức cuộc họp** với cả đội để làm rõ mọi thứ.

If there’s a problem, we can always hold a meeting to find a solution.

Nếu có vấn đề, chúng ta luôn có thể **tổ chức cuộc họp** để tìm giải pháp.

They decided to hold a meeting about the new policy changes.

Họ đã quyết định **tổ chức cuộc họp** về các thay đổi chính sách mới.