아무 단어나 입력하세요!

"hokum" in Vietnamese

nhảm nhíchuyện vớ vẩn

Definition

Những ý tưởng hay lời nói không có giá trị thực, thường được nói ra để lừa gạt, gây ấn tượng hoặc làm cho vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái hài hước hay châm biếm. Hay đi với 'toàn là nhảm nhí', không dùng cho những chuyện nghiêm trọng.

Examples

That story is just hokum.

Câu chuyện đó chỉ là **nhảm nhí** thôi.

He thinks all UFO sightings are hokum.

Anh ấy nghĩ tất cả việc nhìn thấy UFO đều là **chuyện vớ vẩn**.

Don’t believe that movie’s science—it’s complete hokum.

Đừng tin vào khoa học trong bộ phim đó—toàn là **nhảm nhí**.

All that motivational talk sounded like pure hokum to me.

Tất cả những lời nói tạo động lực đó nghe với tôi chỉ là **nhảm nhí**.

She tried to sell some miracle cure, but it was obvious hokum.

Cô ấy cố bán một loại thuốc kỳ diệu, nhưng rõ ràng chỉ là **chuyện vớ vẩn**.

Whenever politicians make promises before an election, I just hear hokum.

Mỗi khi chính trị gia hứa hẹn trước bầu cử, tôi chỉ nghe thấy toàn **nhảm nhí**.