아무 단어나 입력하세요!

"hoisting" in Vietnamese

nâng lênnâng hạ (máy móc)

Definition

Nâng hoặc kéo vật lên cao, thường dùng dây, máy móc hoặc cần trục. Trong lập trình, 'hoisting' là việc một số khai báo được đưa lên đầu phạm vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong xây dựng hoặc lập trình. 'Hoisting equipment' là máy móc nâng hạ, còn trong lập trình (JavaScript) nghĩa chuyên môn khác.

Examples

The workers are hoisting heavy steel beams to the top of the building.

Công nhân đang **nâng lên** những dầm thép nặng lên nóc toà nhà.

Hoisting the flag is part of the morning ceremony.

**Nâng** cờ là một phần của lễ buổi sáng.

They needed special equipment for hoisting the cargo.

Họ cần thiết bị đặc biệt để **nâng** hàng hoá.

In JavaScript, hoisting lets you use functions before you declare them.

Trong JavaScript, **hoisting** cho phép bạn sử dụng hàm trước khi khai báo.

The hoisting of the fallen tree took all afternoon.

Việc **nâng** cây bị đổ mất cả buổi chiều.

He watched the hoisting of the sail as the boat prepared to leave the harbor.

Anh ấy đã quan sát **việc kéo** buồm khi thuyền chuẩn bị rời bến.