아무 단어나 입력하세요!

"hogged" in Vietnamese

chiếm giữchiếm dụng

Definition

Giữ hoặc chiếm hơn phần mình đáng được, thường là một cách ích kỷ. Hay dùng cho đồ ăn, chỗ ngồi hoặc sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nghĩa không trang trọng, thường mang ý chỉ sự ích kỷ. Hay đi với 'chiếm ghế', 'chiếm sự chú ý'...

Examples

He hogged all the toys and didn't share with the other kids.

Nó **chiếm giữ** hết đồ chơi, không chia cho các bạn khác.

You hogged the bathroom all morning!

Bạn **chiếm dụng** phòng tắm cả sáng luôn đó!

She hogged the couch so no one else could sit.

Cô ấy **chiếm** hết ghế salon nên không ai ngồi được.

Sorry I hogged the conversation at dinner last night.

Xin lỗi vì tối qua mình đã **chiếm giữ** cuộc trò chuyện lúc ăn tối.

My dog hogged the bed and left me no space to sleep!

Chó của tôi **chiếm hết** giường, tôi không còn chỗ để ngủ!

He totally hogged the spotlight during the meeting.

Anh ấy hoàn toàn **chiếm sự chú ý** trong buổi họp.