아무 단어나 입력하세요!

"hocus" in Vietnamese

ảo thuậtlừa bịp

Definition

Từ này chỉ sự lừa đảo, trò gian xảo hoặc ảo thuật giả, thường dùng cho những gì không thật hoặc chỉ là trò lừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong cụm từ 'hocus-pocus'. Thường mang nghĩa đùa hoặc không nghiêm túc, dùng để chỉ điều gì đó không đáng tin.

Examples

The magician used hocus to impress the crowd.

Ảo thuật gia đã dùng **ảo thuật** để gây ấn tượng với khán giả.

He thought the product was just hocus and not real science.

Anh ấy nghĩ sản phẩm đó chỉ là **lừa bịp** chứ không phải khoa học thực sự.

Don’t fall for that hocus at the fair!

Đừng bị lừa bởi **lừa bịp** ở hội chợ đó nhé!

All that diet magic is just marketing hocus.

Tất cả những lời thần kỳ về ăn kiêng chỉ là **lừa bịp** tiếp thị.

You can spot hocus a mile away if you pay attention.

Nếu để ý, bạn sẽ nhận ra **lừa bịp** từ rất xa.

Don’t give me that hocus—tell me the truth.

Đừng nói với tôi mấy lời **lừa bịp** đó—hãy nói sự thật đi.