아무 단어나 입력하세요!

"hobson's choice" in Vietnamese

lựa chọn Hobsonkhông có sự lựa chọn thực sự

Definition

Một tình huống mà bạn chỉ có thể chấp nhận điều được đưa ra hoặc không có gì cả; dường như có lựa chọn, nhưng thực tế chỉ có một lựa chọn duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm. Không phải là "lựa chọn khó", mà là thực sự không có lựa chọn. Có thể bắt gặp trong cụm như 'đây là lựa chọn Hobson'. Không nhầm với 'Sophie’s choice'.

Examples

He was given a Hobson's choice: accept the job or get nothing.

Anh ta nhận được một **lựa chọn Hobson**: nhận việc hoặc không gì cả.

Staying or leaving was a Hobson's choice for her.

Ở lại hay rời đi là một **lựa chọn Hobson** đối với cô ấy.

It felt like a Hobson's choice, not a real decision.

Cảm giác như một **lựa chọn Hobson**, chứ không phải quyết định thật.

Honestly, it was a Hobson's choice—I either signed the contract or lost the apartment.

Thật lòng mà nói, đó là **lựa chọn Hobson**—hoặc tôi ký hợp đồng, hoặc mất căn hộ.

My boss made it sound like I had options, but it was a Hobson's choice in reality.

Sếp tôi khiến tôi tưởng có lựa chọn, nhưng thực ra đó là một **lựa chọn Hobson**.

Don’t be fooled—it’s just a Hobson's choice disguised as a favor.

Đừng bị lừa—đó chỉ là **lựa chọn Hobson** giả vờ là một ân huệ thôi.