"hobbling" in Vietnamese
Definition
Đi một cách khó khăn, không đều hoặc khập khiễng chủ yếu do đau hoặc chấn thương chân. Đôi khi dùng miêu tả vật gì đó bị hư hại di chuyển chậm chạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả ai đó hoặc động vật di chuyển khó khăn sau khi bị thương. Đôi khi còn dùng với vật vô tri như xe đạp. Mang sắc thái sinh động, hiếm khi dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
He is hobbling because he twisted his ankle.
Anh ấy đang **đi tập tễnh** vì bị trẹo mắt cá chân.
The old dog was hobbling along the road.
Con chó già đang **đi khập khiễng** dọc theo con đường.
She started hobbling after she fell.
Cô ấy bắt đầu **đi tập tễnh** sau khi bị ngã.
My bike was hobbling home on a flat tire.
Xe đạp của tôi **lẹt xẹt về nhà** trên lốp xẹp.
After running the marathon, I was hobbling for days.
Sau khi chạy marathon, tôi đã **đi tập tễnh** mấy ngày liền.
The runner kept hobbling, refusing to quit even though he was in pain.
Vận động viên vẫn tiếp tục **đi khập khiễng**, không chịu bỏ cuộc dù bị đau.