아무 단어나 입력하세요!

"hoaxes" in Indonesian

trò lừa bịptin giả

Definition

Trò lừa bịp hay tin giả là những thông tin hoặc câu chuyện không có thật được tạo ra có chủ đích để đánh lừa hoặc gây nhầm lẫn cho người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được sử dụng trong tin tức, trên mạng với cụm 'tin giả trên mạng'. Mang tính chất cố ý lừa đảo, khác với lỗi hay tin đồn thông thường. Kết hợp với các động từ như 'lan truyền', 'bị mắc lừa', 'vạch trần'.

Examples

Many hoaxes are shared on social media every day.

Mỗi ngày có nhiều **trò lừa bịp** được lan truyền trên mạng xã hội.

People sometimes believe hoaxes and get worried for no reason.

Thỉnh thoảng mọi người tin vào **trò lừa bịp** và lo lắng không lý do.

Teachers warn students about online hoaxes.

Giáo viên cảnh báo học sinh về **trò lừa bịp** trên mạng.

It's crazy how quickly these hoaxes can spread across the internet.

Thật không thể tin được những **trò lừa bịp** này có thể lan rộng rất nhanh trên Internet.

Don't fall for those old hoaxes about celebrity deaths.

Đừng tin vào những **trò lừa bịp** về cái chết của người nổi tiếng nữa.

Some hoaxes are so well made that even experts get fooled.

Một số **trò lừa bịp** được làm quá tinh vi đến mức chuyên gia cũng bị lừa.