"hoaxer" in Vietnamese
Definition
Kẻ lừa bịp là người khiến người khác tin vào điều sai sự thật, thường với mục đích đùa giỡn hoặc lừa gạt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ lừa bịp' thường mang nghĩa tiêu cực, hay xuất hiện trong tin tức hoặc pháp luật. Thường là trò đùa lừa lọc hoặc ác ý, không phải kiểu đùa bình thường như 'prankster'.
Examples
The police caught the hoaxer who sent fake emails.
Cảnh sát đã bắt được **kẻ lừa bịp** gửi email giả mạo.
A hoaxer made a fake news story go viral.
Một **kẻ lừa bịp** đã khiến tin giả lan truyền rộng rãi.
The hoaxer pretended to be a famous actor online.
**Kẻ lừa bịp** giả làm diễn viên nổi tiếng trên mạng.
People didn't believe the rumors because they knew the city had a history of hoaxers.
Mọi người không tin lời đồn vì biết thành phố từng có nhiều **kẻ lừa bịp**.
After the prank was revealed, the hoaxer apologized publicly.
Sau khi trò lừa bị phát hiện, **kẻ lừa bịp** đã xin lỗi công khai.
It's sometimes hard to tell if a message is from a hoaxer or a genuine person online.
Đôi khi khó nhận biết tin nhắn đến từ **kẻ lừa bịp** hay người thật trên mạng.