아무 단어나 입력하세요!

"hoarding" in Vietnamese

tích trữtích lũy quá mức

Definition

Thói quen tích trữ hoặc giữ lại rất nhiều đồ vật, thậm chí không cần thiết. Đôi khi là biểu hiện của một vấn đề tâm lý khiến người ta khó vứt bỏ đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tâm lý học hoặc báo chí, như 'tích trữ hoảng loạn', 'rối loạn tích trữ'. Không dùng với nghĩa bảng quảng cáo như tiếng Anh Anh.

Examples

Hoarding can make it hard to find things in your house.

**Tích trữ** có thể khiến bạn khó tìm đồ trong nhà.

Many people started hoarding food when the pandemic began.

Nhiều người bắt đầu **tích trữ** thực phẩm khi đại dịch bắt đầu.

His hoarding of old magazines filled the whole room.

Việc **tích trữ** tạp chí cũ của anh ấy đã chiếm đầy căn phòng.

My grandmother's hoarding drives the rest of the family crazy.

Thói quen **tích trữ** của bà làm cả gia đình phát điên.

There's a TV show about people whose hoarding gets out of control.

Có một chương trình truyền hình về những người mà việc **tích trữ** của họ vượt ngoài tầm kiểm soát.

After seeing empty shelves, people started hoarding toilet paper.

Khi thấy kệ trống, mọi người bắt đầu **tích trữ** giấy vệ sinh.