"hoarded" in Vietnamese
Definition
Cất giữ, tích lũy nhiều thứ, thường là bí mật hoặc để dành cho tương lai, đôi khi vượt quá nhu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ích kỷ hoặc tích trữ không cần thiết (ví dụ 'hoarded food'). Có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất. Không dùng cho việc sưu tầm thông thường.
Examples
He hoarded all the candy for himself.
Anh ấy đã **tích trữ** hết kẹo cho riêng mình.
During the storm, people hoarded water and food.
Trong cơn bão, mọi người **tích trữ** nước và thực phẩm.
She hoarded old magazines under her bed.
Cô ấy **gom góp** tạp chí cũ dưới gầm giường.
I didn’t realize how much stuff I had hoarded until I moved out.
Tôi không nhận ra mình đã **tích trữ** nhiều đồ đến vậy cho đến khi chuyển nhà.
The secret documents were hoarded in a locked drawer for years.
Các tài liệu mật đã được **tích trữ** trong ngăn kéo khóa suốt nhiều năm.
He’s hoarded so many tools that he can barely find anything now.
Anh ấy đã **gom góp** quá nhiều dụng cụ đến mức bây giờ chẳng tìm được gì nữa.