"hive of activity" in Vietnamese
Definition
Một nơi mà nhiều người cùng làm nhiều việc khác nhau, tạo nên không khí nhộn nhịp, sôi động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả văn phòng, chợ, nhà cửa trước sự kiện, mang nghĩa tích cực so sánh với tổ ong nhộn nhịp.
Examples
The school was a hive of activity during the science fair.
Trong hội chợ khoa học, trường trở thành một **nơi náo nhiệt**.
The kitchen became a hive of activity as dinner time approached.
Khi đến giờ cơm tối, nhà bếp trở nên **nơi náo nhiệt**.
The marketplace is a hive of activity on Saturdays.
Vào thứ Bảy, khu chợ là một **nơi náo nhiệt**.
Our office turns into a hive of activity right before a big deadline.
Ngay trước thời hạn lớn, văn phòng chúng tôi thành **trung tâm hoạt động**.
Five minutes before the party, the house was a hive of activity.
Năm phút trước bữa tiệc, căn nhà là **nơi náo nhiệt**.
The main hall is a real hive of activity during festival season.
Mùa lễ hội, đại sảnh thực sự là một **trung tâm hoạt động**.