아무 단어나 입력하세요!

"hitch" in Vietnamese

trục trặcbuộcmóc vào

Definition

‘Hitch’ là một vấn đề nhỏ hoặc sự chậm trễ. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là buộc hoặc móc một vật gì đó, thường là xe hay động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hitch' thường dùng trong giao tiếp thân mật, như trong 'without a hitch' (suôn sẻ, không sự cố). Dạng động từ hay gặp ở 'hitch a ride' (đi nhờ xe) hoặc 'hitch up' (buộc vào, thường với động vật hay xe cộ). Không nhầm với 'hitchhike'.

Examples

There was a small hitch in our travel plans.

Có một **trục trặc** nhỏ trong kế hoạch du lịch của chúng tôi.

He used a rope to hitch the horse to the fence.

Anh ấy dùng dây thừng để **buộc** con ngựa vào hàng rào.

The trailer was carefully hitched to the truck.

Chiếc rơ-moóc đã được **móc vào** xe tải một cách cẩn thận.

Everything went off without a hitch.

Mọi việc diễn ra suôn sẻ, không có **trục trặc** nào.

Can I hitch a ride with you to the city?

Tôi có thể **đi nhờ xe** bạn vào thành phố không?

They hitched their wagon to a star, hoping for success.

Họ **gắn** ước mơ của mình vào một vì sao, hy vọng thành công.