"hit" in Vietnamese
Definition
Dùng lực để chạm hoặc đánh vào vật gì đó; cũng có thể là đạt mục tiêu hoặc gây ảnh hưởng mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'hit' dùng trong thể thao, tai nạn, hoặc khi đạt được thành công. Ví dụ: 'hit the ball', 'hit the wall', 'hit a target'. Không giống 'beat', vốn mang nghĩa đánh nhiều lần hoặc vượt qua đối thủ.
Examples
He hit the ball very hard.
Anh ấy đã **đánh** quả bóng rất mạnh.
She accidentally hit her head on the door.
Cô ấy vô tình **đập** đầu vào cửa.
They hit the target right in the center.
Họ đã **trúng** ngay giữa mục tiêu.
Wow, you really hit it off with your new boss!
Wow, bạn thực sự **hợp** với sếp mới đấy!
The storm really hit the town hard last night.
Cơn bão đêm qua thực sự đã **tàn phá** thị trấn.
After a long day, I just want to hit the bed and sleep.
Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn **ngã xuống** giường và ngủ.