"hit the streets" in Vietnamese
Definition
Ra ngoài đường, đặc biệt là ra phố để biểu tình, ăn mừng, hay chỉ đơn giản là đi dạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ra ngoài đường' thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về biểu tình, ăn mừng tập thể, hoặc chỉ đơn giản là xuống phố. Không dùng nghĩa đen.
Examples
Many people will hit the streets to celebrate New Year's Eve.
Nhiều người sẽ **ra ngoài đường** để đón giao thừa.
Protesters plan to hit the streets tomorrow morning.
Những người biểu tình dự định sáng mai sẽ **ra ngoài đường**.
After work, I like to hit the streets and walk around downtown.
Sau khi làm việc, tôi thích **ra ngoài đường** dạo quanh trung tâm.
It was raining, but that didn't stop fans from hitting the streets to celebrate the big win.
Trời mưa nhưng các cổ động viên vẫn **ra ngoài đường** ăn mừng chiến thắng lớn.
When food trucks hit the streets, everyone comes out to try something new.
Khi xe bán thức ăn **ra ngoài đường**, mọi người đều ra thử món mới.
If you're bored at home, why not hit the streets and see what's happening?
Nếu bạn chán ở nhà, tại sao không **ra ngoài đường** xem có gì thú vị?