아무 단어나 입력하세요!

"hit the shelves" in Vietnamese

lên kệ

Definition

Khi một sản phẩm lần đầu tiên được bày bán tại cửa hàng. Thường nói về sách, album hoặc sản phẩm mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thông tục cho sách, sản phẩm, album mới. 'Sản phẩm lên kệ' là diễn đạt phổ biến. Không dùng cho dịch vụ hay hàng chỉ bán trực tuyến.

Examples

The new phone will hit the shelves next week.

Chiếc điện thoại mới sẽ **lên kệ** vào tuần sau.

Many people waited for the new book to hit the shelves.

Nhiều người đã chờ cuốn sách mới **lên kệ**.

The new cereal hit the shelves last month.

Ngũ cốc mới đã **lên kệ** từ tháng trước.

Everyone rushed to the store when the new sneakers finally hit the shelves.

Khi đôi giày mới cuối cùng **lên kệ**, mọi người đổ xô đến cửa hàng.

The video game sold out just hours after it hit the shelves.

Trò chơi điện tử bán hết sạch chỉ vài giờ sau khi **lên kệ**.

We’ll know if the product succeeds once it hits the shelves and customers start buying it.

Chúng ta sẽ biết sản phẩm có thành công hay không khi nó **lên kệ** và khách hàng bắt đầu mua.