아무 단어나 입력하세요!

"hit the panic button" in Vietnamese

nhấn nút hoảng loạnhoảng hốt

Definition

Phản ứng một cách lo lắng hoặc sợ hãi đột ngột và mất kiểm soát, nhất là trong tình huống căng thẳng. Chỉ sự lo lắng quá mức thay vì bình tĩnh suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi khuyên ai đó hãy bình tĩnh ('Đừng nhấn nút hoảng loạn!'), hay nói về phản ứng thái quá. Thành ngữ, không phải nghĩa đen.

Examples

Don't hit the panic button if you forget your lines.

Nếu quên lời thoại thì đừng **nhấn nút hoảng loạn**.

It's important not to hit the panic button during an emergency.

Điều quan trọng là không **nhấn nút hoảng loạn** khi gặp trường hợp khẩn cấp.

She hit the panic button when she lost her wallet.

Cô ấy **nhấn nút hoảng loạn** khi làm mất ví.

The team hit the panic button after two quick goals from the other side.

Đội đã **nhấn nút hoảng loạn** sau hai bàn thắng nhanh của đối thủ.

There's no need to hit the panic button—we still have plenty of time.

Không cần phải **nhấn nút hoảng loạn**—chúng ta vẫn còn nhiều thời gian.

Whenever something goes wrong, he tends to hit the panic button right away.

Cứ có chuyện gì không ổn là anh ấy lại **nhấn nút hoảng loạn** ngay.