아무 단어나 입력하세요!

"hit the nail on the head" in Vietnamese

nói đúng trọng tâmnói chính xác

Definition

Dùng để diễn tả khi ai đó nói đúng điều đang gây ra vấn đề hoặc phát biểu chính xác về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ thân mật, thường dùng để khen ai đó nói rất đúng vấn đề. Thường dùng trong hội thoại, tranh luận, góp ý; hạn chế dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

You hit the nail on the head with your answer.

Câu trả lời của bạn **nói đúng trọng tâm**.

Her comment really hit the nail on the head.

Nhận xét của cô ấy thực sự **nói chính xác**.

When you said we need better communication, you hit the nail on the head.

Khi bạn nói chúng ta cần giao tiếp tốt hơn, bạn đã **nói đúng trọng tâm**.

Wow, you really hit the nail on the head—that's exactly the problem we have.

Wow, bạn **nói đúng trọng tâm**—đó chính xác là vấn đề của chúng ta.

If you think it's all about trust, you hit the nail on the head.

Nếu bạn nghĩ tất cả là về sự tin tưởng, bạn đã **nói chính xác**.

She doesn't talk much, but when she does, she hits the nail on the head every time.

Cô ấy không nói nhiều, nhưng mỗi lần nói đều **nói đúng trọng tâm**.