"hit the jackpot" in Vietnamese
Definition
Thắng được giải thưởng lớn trong cờ bạc hoặc xổ số, hoặc diễn tả việc đột ngột gặp may mắn lớn hay thành công bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, không trang trọng. Có thể dùng cho cả ý nghĩa đen (trúng thưởng thật) và nghĩa bóng (gặp may lớn).
Examples
He hit the jackpot and won a million dollars in the lottery.
Anh ấy **trúng số độc đắc** và thắng một triệu đô la trong xổ số.
After moving to the city, she felt like she hit the jackpot with her new friends.
Sau khi chuyển đến thành phố, cô ấy cảm thấy mình **gặp vận may lớn** khi có những người bạn mới.
You really hit the jackpot when you got that job!
Bạn thật sự **trúng số độc đắc** khi kiếm được công việc đó!
Their first try at business, and they already hit the jackpot.
Ngay lần đầu làm ăn, họ đã **gặp vận may lớn**.
When my favorite band played a surprise show in my city, I felt like I hit the jackpot.
Khi ban nhạc yêu thích của tôi bất ngờ biểu diễn ở thành phố, tôi cảm thấy như mình **trúng số độc đắc**.
If you're searching for good food, you just hit the jackpot at this restaurant.
Nếu bạn đang tìm món ăn ngon, bạn vừa **gặp vận may lớn** ở nhà hàng này rồi đấy.