아무 단어나 입력하세요!

"hit on" in Vietnamese

tán tỉnhgợi ý (ý tưởng, giải pháp)

Definition

Diễn tả hành động tán tỉnh ai đó với ý định lãng mạn hoặc tình dục. Đôi khi còn nghĩa là nghĩ ra một ý tưởng hay giải pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng khá thân mật, đôi khi mang nghĩa tiêu cực nếu không được chào đón. Khi dùng với người, thường là 'hit on someone'. Không nên nhầm với 'hit' là đánh.

Examples

He tried to hit on her at the party.

Anh ấy đã cố **tán tỉnh** cô ở buổi tiệc.

Did someone just hit on you?

Có ai vừa **tán tỉnh** bạn không?

She doesn't like when strangers hit on her.

Cô ấy không thích khi người lạ **tán tỉnh** mình.

I can't believe he just hit on my sister!

Tôi không thể tin rằng anh ta vừa **tán tỉnh** em gái tôi!

He finally hit on the right answer after thinking for hours.

Sau hàng giờ suy nghĩ, cuối cùng anh ấy đã **nghĩ ra** đáp án đúng.

People sometimes hit on others just to boost their ego.

Đôi khi mọi người **tán tỉnh** người khác chỉ để nâng cao cái tôi cá nhân.