아무 단어나 입력하세요!

"hit it off with" in Vietnamese

hợp nhau ngayăn ý ngay

Definition

Khi bạn và ai đó nhanh chóng cảm thấy hợp nhau và thoải mái với nhau ngay từ lần gặp đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong văn phong trang trọng. Chủ yếu nói về bạn bè hoặc mối quan hệ tình cảm. Mang ý nghĩa hai chiều, cả hai cùng cảm thấy.

Examples

I hit it off with my new classmate on the first day.

Tôi **hợp nhau ngay** với bạn cùng lớp mới ngay từ ngày đầu tiên.

They hit it off with the neighbors at the party.

Họ **hợp nhau ngay** với hàng xóm tại bữa tiệc.

Did you hit it off with your new boss?

Bạn có **hợp nhau ngay** với sếp mới không?

We just hit it off with each other from the moment we met.

Chúng tôi vừa gặp đã **hợp nhau ngay**.

It's rare to hit it off with someone so quickly, but it happened last night.

Hiếm khi **hợp nhau ngay** với ai đó như vậy, nhưng tối qua đã xảy ra.

She always seems to hit it off with people wherever she goes.

Cô ấy lúc nào cũng **hợp nhau ngay** với mọi người dù đi đâu.