아무 단어나 입력하세요!

"hit bottom" in Vietnamese

chạm đáy

Definition

Rơi vào hoàn cảnh tồi tệ nhất, thấp nhất trong cuộc sống, cảm xúc hay tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng; không dùng với nghĩa đen. Thường mô tả cảm xúc, tài chính hoặc cuộc sống.

Examples

After losing his job, he hit bottom.

Sau khi mất việc, anh ấy đã **chạm đáy**.

Many people hit bottom before they find help.

Nhiều người **chạm đáy** trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.

She knew she had hit bottom when she had no place to live.

Cô biết mình đã **chạm đáy** khi không còn nơi nào để sống.

It felt like my life had hit bottom, but things slowly got better.

Tôi cảm thấy cuộc sống mình đã **chạm đáy**, nhưng mọi thứ dần dần trở nên tốt hơn.

When our business hit bottom, we almost gave up.

Khi công việc kinh doanh của chúng tôi **chạm đáy**, chúng tôi gần như bỏ cuộc.

Some people have to hit bottom before making a real change.

Một số người phải **chạm đáy** trước khi thay đổi thật sự.