아무 단어나 입력하세요!

"hit and run" in Vietnamese

va chạm rồi bỏ chạy

Definition

Là vụ tai nạn mà người gây ra bỏ trốn thay vì dừng lại để giúp đỡ hoặc thông báo cho cảnh sát. Thường dùng cho các vụ tai nạn giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống tai nạn giao thông khi người gây ra rời khỏi hiện trường. Có thể dùng cả cho các vụ việc khác nếu thủ phạm bỏ chạy.

Examples

The driver was arrested for a hit and run last night.

Tài xế đã bị bắt vì vụ **va chạm rồi bỏ chạy** tối qua.

A hit and run left two people injured on Main Street.

Một vụ **va chạm rồi bỏ chạy** trên đường Main đã khiến hai người bị thương.

Police are searching for witnesses to the hit and run.

Cảnh sát đang tìm nhân chứng cho vụ **va chạm rồi bỏ chạy**.

It was a hit and run—the car sped off right after the crash.

Đó là một vụ **va chạm rồi bỏ chạy**—chiếc xe bỏ đi ngay sau vụ va chạm.

People get really upset when a hit and run happens in their neighborhood.

Mọi người rất bức xúc khi có vụ **va chạm rồi bỏ chạy** xảy ra trong khu phố của họ.

Did you hear there was a hit and run outside the mall yesterday?

Bạn có nghe nói hôm qua có vụ **va chạm rồi bỏ chạy** trước trung tâm thương mại không?