아무 단어나 입력하세요!

"hit a snag" in Vietnamese

gặp trục trặcgặp khó khăn

Definition

Khi đang làm gì đó thì bất ngờ gặp phải một vấn đề hoặc khó khăn khiến tiến trình bị chậm lại hoặc ngưng trệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hoặc công việc khi nói về vấn đề nhỏ, không phải thất bại nghiêm trọng. Hay dùng như "chúng ta bị trục trặc" hoặc "kế hoạch gặp trục trặc".

Examples

We hit a snag with our travel plans.

Kế hoạch du lịch của chúng tôi **gặp trục trặc**.

The project hit a snag and was delayed.

Dự án **gặp trục trặc** nên bị trì hoãn.

The repairs hit a snag when we found more damage.

Việc sửa chữa **gặp trục trặc** khi chúng tôi phát hiện ra thêm hư hỏng.

Looks like we hit a snag—the computer won't start.

Có vẻ chúng ta **gặp trục trặc**—máy tính không khởi động được.

We were making good progress, but then we hit a snag with the budget.

Chúng tôi đang tiến triển tốt, nhưng sau đó **gặp trục trặc** với ngân sách.

If you hit a snag during the process, let me know.

Nếu bạn **gặp trục trặc** trong quá trình, hãy báo cho tôi.