아무 단어나 입력하세요!

"hissed" in Vietnamese

rít lênnói rít lên

Definition

Phát ra âm thanh sắc, nhỏ như rắn, mèo hoặc nói nhỏ với giọng tức giận. Có thể dùng cho cả động vật và người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho âm thanh động vật (rắn, mèo) hoặc khi nói nhỏ nhưng căng thẳng/giận dữ. Không dùng cho nói to, thường dùng như 'cô ấy rít lên.'

Examples

The snake hissed at the dog.

Con rắn **rít lên** với con chó.

She hissed at me to be quiet.

Cô ấy **rít lên** bảo tôi im lặng.

The cat hissed when it saw the stranger.

Con mèo **rít lên** khi nhìn thấy người lạ.

"Stay away," she hissed through gritted teeth.

"Tránh xa ra," cô ấy **rít lên** qua kẽ răng.

He hissed a warning as the kids ran toward the street.

Anh ấy **rít lên** cảnh báo khi bọn trẻ chạy ra đường.

The crowd hissed when the unpopular decision was announced.

Đám đông **rít lên** khi quyết định không được lòng người được công bố.