아무 단어나 입력하세요!

"hirsute" in Vietnamese

rậm lôngnhiều lông

Definition

Chỉ người hoặc vật có nhiều lông trên cơ thể hoặc mặt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong sách, báo khoa học hoặc văn học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, dùng 'nhiều lông' cho hội thoại thông thường.

Examples

The hirsute dog left hair all over the couch.

Con chó **rậm lông** đó để lông đầy ghế sofa.

He is known for his hirsute face.

Anh ta nổi tiếng với khuôn mặt **nhiều lông**.

The scientist studied the hirsute spider species.

Nhà khoa học đã nghiên cứu loài nhện **rậm lông**.

Everyone joked about Mark’s hirsute arms at the beach.

Mọi người đùa về cánh tay **rậm lông** của Mark trên bãi biển.

That was one hirsute adventure in the jungle—my legs are still itchy!

Đó thật sự là một cuộc phiêu lưu **rậm lông** trong rừng—chân tôi vẫn còn ngứa!

"My uncle is the most hirsute man I’ve ever seen," she laughed.

"Chú tôi là người **rậm lông** nhất tôi từng thấy," cô ấy cười nói.