아무 단어나 입력하세요!

"hiro" in Vietnamese

Hiro

Definition

‘Hiro’ là tên riêng nam có nguồn gốc từ Nhật Bản, chỉ dùng làm tên người chứ không mang nghĩa từ vựng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hiro’ chỉ dùng làm tên người nam (thường là người Nhật). Không nhầm lẫn với 'hero' (người anh hùng) trong tiếng Anh. Phát âm là 'hi-ro', không phải 'hê-rô'.

Examples

Hiro is my friend from Japan.

**Hiro** là bạn tôi đến từ Nhật Bản.

Hiro likes to play soccer.

**Hiro** thích chơi bóng đá.

This is Hiro's book.

Đây là quyển sách của **Hiro**.

Hey, have you seen Hiro around today?

Này, bạn có thấy **Hiro** đâu không hôm nay?

Hiro just started a new job downtown.

**Hiro** vừa mới bắt đầu công việc mới ở trung tâm thành phố.

Everyone was surprised when Hiro won the competition.

Mọi người đều bất ngờ khi **Hiro** thắng cuộc thi.