아무 단어나 입력하세요!

"hiring" in Vietnamese

tuyển dụng

Definition

Hành động tìm kiếm và nhận người làm việc; thường dùng khi công ty đang tìm nhân viên mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh hoặc nhân sự. Các cụm như 'quy trình tuyển dụng', 'công ty đang tuyển' rất phổ biến. 'Recruitment' là từ thông dụng hơn ở Anh. Không dùng cho việc thuê đồ vật.

Examples

The company is hiring new workers.

Công ty đang **tuyển dụng** thêm nhân viên mới.

We finished the hiring last week.

Chúng tôi đã hoàn thành việc **tuyển dụng** vào tuần trước.

She is in charge of hiring at her office.

Cô ấy phụ trách việc **tuyển dụng** ở văn phòng mình.

Good news—they're hiring again after the freeze.

Tin tốt—họ lại bắt đầu **tuyển dụng** sau thời gian tạm ngưng.

The hiring process here takes about a month.

Quy trình **tuyển dụng** ở đây mất khoảng một tháng.

People say the tech industry isn’t hiring much right now.

Người ta nói ngành công nghệ hiện tại **tuyển dụng** không nhiều.