아무 단어나 입력하세요!

"hippocampus" in Vietnamese

hồi hải mã

Definition

Hồi hải mã là một bộ phận của não bộ, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và lưu trữ ký ức, cũng như hỗ trợ quá trình học tập và định hướng không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, khoa học và tâm lý học. Thường ở dạng số ít, nhưng có thể gặp 'các hồi hải mã' khi nói về cả hai bên não. Thường liên quan đến nghiên cứu về trí nhớ, học tập.

Examples

The hippocampus helps us remember important events.

**Hồi hải mã** giúp chúng ta ghi nhớ những sự kiện quan trọng.

Damage to the hippocampus can cause memory loss.

Tổn thương **hồi hải mã** có thể gây mất trí nhớ.

Scientists study the hippocampus to understand learning.

Các nhà khoa học nghiên cứu **hồi hải mã** để hiểu về việc học.

If your hippocampus is healthy, you can keep making new memories.

Nếu **hồi hải mã** của bạn khỏe mạnh, bạn có thể tiếp tục tạo thêm ký ức mới.

When people forget where they parked, it might be because their hippocampus isn't working well.

Khi ai đó quên chỗ đỗ xe, có thể là do **hồi hải mã** của họ không hoạt động tốt.

I read that lack of sleep can affect your hippocampus and your memory.

Tôi đọc rằng thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến **hồi hải mã** và trí nhớ của bạn.