아무 단어나 입력하세요!

"hinges" in Vietnamese

bản lề

Definition

Bản lề là các bộ phận bằng kim loại hoặc nhựa nối hai phần với nhau, như cửa và khung cửa, giúp chúng có thể mở ra hoặc đóng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'bản lề' thường dùng số nhiều cho cửa, tủ hoặc cửa sổ. Ngoài nghĩa đen là phụ kiện nối, đôi khi cũng dùng ẩn dụ trong tiếng Anh nhưng ở đây chỉ nói về thiết bị thực tế. Bản lề đơn thì chỉ một cái.

Examples

The door hinges are rusty and make a noise.

**Bản lề** của cánh cửa bị rỉ sét và phát ra tiếng kêu.

Please oil the hinges so the gate will open smoothly.

Vui lòng tra dầu **bản lề** để cổng mở êm hơn.

The cabinet’s hinges are loose.

**Bản lề** của tủ bị lỏng.

The old hinges creaked every time someone opened the window.

Những **bản lề** cũ kêu cọt kẹt mỗi khi ai đó mở cửa sổ.

You’ll need to unscrew the hinges before removing the door.

Bạn cần tháo vít các **bản lề** trước khi tháo cửa.

Without the hinges, the door would just fall off the frame.

Nếu không có **bản lề**, cánh cửa sẽ rơi khỏi khung.