아무 단어나 입력하세요!

"hinds" in Vietnamese

nai cái

Definition

‘Hinds’ là dạng số nhiều của ‘hind’, dùng để chỉ những con nai cái, đặc biệt là nai đỏ cái, hoặc chỉ nhóm nai cái nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học hoặc trong sinh học. Trong giao tiếp hằng ngày, thường gọi chung là ‘nai’. ‘Nai cái’ chỉ dùng cho con cái, không phải con đực hay nai nói chung.

Examples

Two hinds walked quietly through the forest.

Hai con **nai cái** lặng lẽ đi qua khu rừng.

The hinds grazed in the open field at dawn.

Những con **nai cái** gặm cỏ ngoài đồng vào lúc bình minh.

We saw several hinds and their fawns near the lake.

Chúng tôi nhìn thấy vài con **nai cái** và nai con của chúng gần hồ.

In the early morning, the hinds are often the first to appear in the meadow.

Sáng sớm, những con **nai cái** thường xuất hiện đầu tiên ở bãi cỏ.

During winter, hinds gather in groups to stay warm and safe.

Vào mùa đông, những con **nai cái** tụ tập theo đàn để giữ ấm và an toàn.

Spotting a herd of hinds is a rare treat for wildlife photographers.

Đối với nhiếp ảnh gia động vật hoang dã, bắt gặp đàn **nai cái** là một trải nghiệm hiếm có.