아무 단어나 입력하세요!

"hindmost" in Vietnamese

cuối cùngở phía sau cùng

Definition

Chỉ người hoặc vật ở vị trí cuối cùng, xa nhất về phía sau trong một nhóm hay hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, trang trọng, ít dùng trong nói thường ngày; thường diễn tả vị trí cuối của vật/thành viên trong dãy, nhóm ('the hindmost soldier'). Không dùng cho nghĩa trừu tượng, nên chọn 'last' hoặc 'rear' thay thế khi không chỉ vị trí cụ thể.

Examples

The hindmost child in the line was very quiet.

Đứa trẻ ở vị trí **cuối cùng** trong hàng rất im lặng.

Please stand behind the hindmost chair.

Vui lòng đứng sau chiếc ghế **cuối cùng**.

The hindmost car in the race was red.

Chiếc xe **cuối cùng** trong cuộc đua có màu đỏ.

In danger, animals often leave the hindmost behind.

Khi gặp nguy hiểm, động vật thường bỏ lại thành viên **cuối cùng**.

He slipped to the hindmost position during the marathon.

Anh ấy đã tụt xuống vị trí **cuối cùng** khi chạy marathon.

There's an old saying, 'Devil take the hindmost.'

Có một câu ngạn ngữ cổ: 'Quỷ dữ bắt người **cuối cùng**.'