아무 단어나 입력하세요!

"hinder" in Vietnamese

cản trởgây khó khăn

Definition

Làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hơn, hoặc làm chậm tiến trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng, tài liệu, hoặc mô tả trở ngại về mặt tinh thần, sự phát triển, không đồng nghĩa với 'ngăn chặn' (prevent). Ví dụ: “hinder progress” — cản trở tiến bộ.

Examples

Heavy traffic can hinder emergency vehicles.

Giao thông đông đúc có thể **cản trở** xe cứu hộ.

Rain may hinder today's construction work.

Mưa có thể **cản trở** công việc xây dựng hôm nay.

Don’t let fear hinder your success.

Đừng để nỗi sợ **cản trở** thành công của bạn.

Her injuries didn't hinder her from finishing the race.

Chấn thương của cô ấy không **cản trở** việc cô ấy hoàn thành cuộc đua.

A lack of experience can hinder job opportunities.

Thiếu kinh nghiệm có thể **cản trở** cơ hội việc làm.

Personal issues sometimes hinder productivity at work.

Vấn đề cá nhân đôi khi **cản trở** năng suất tại nơi làm việc.