"hillman" in Vietnamese
Definition
Người sống ở hoặc xuất thân từ vùng đồi núi; thường chỉ những người sinh sống ở nơi xa xôi, cao hơn mặt đất đô thị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn chương, lịch sử hoặc khi nói về người vùng núi xa xưa; ngày nay ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The hillman climbed the steep path every day.
**Người miền núi** đó leo con đường dốc mỗi ngày.
A hillman is used to living in cold weather.
**Người miền núi** đã quen sống trong thời tiết lạnh.
The village has many hillmen who farm the land.
Làng có nhiều **người miền núi** làm nông.
Some legends say a hillman guards the mountain pass.
Có truyền thuyết nói rằng một **người miền núi** canh giữ đèo núi.
He looks like a real hillman in those boots and coat!
Anh ấy trông như một **người miền núi** thực thụ trong đôi ủng và áo khoác đó!
Not everyone can handle the life of a hillman—it's tough but rewarding.
Không phải ai cũng chịu nổi cuộc sống của một **người miền núi**—khó khăn nhưng rất ý nghĩa.