아무 단어나 입력하세요!

"hili" in Vietnamese

rốn (giải phẫu)

Definition

Là vùng hoặc cửa trên một cơ quan nơi các mạch máu, thần kinh hoặc ống dẫn ra vào, như ở phổi hay thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực y học, giải phẫu; không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Gặp trong cụm như 'rốn phổi', 'rốn thận'.

Examples

The blood vessels enter the lung at the hili.

Các mạch máu đi vào phổi tại **rốn**.

Each kidney has a hili where nerves and ducts connect.

Mỗi quả thận có một **rốn** nơi thần kinh và các ống nối vào.

Doctors examine the hili of organs in scans.

Bác sĩ kiểm tra **rốn** của các cơ quan trên hình ảnh quét.

An abnormal shape in the lung's hili on an X-ray can indicate disease.

Một hình dạng bất thường ở **rốn** phổi trên X-quang có thể là dấu hiệu bệnh.

Technicians pay close attention to the hili when evaluating kidney health.

Kỹ thuật viên chú ý đặc biệt đến **rốn** khi đánh giá sức khỏe thận.

You might hear your doctor mention the hili in a CT scan report.

Bác sĩ của bạn có thể nhắc đến **rốn** trong báo cáo cắt lớp CT.