아무 단어나 입력하세요!

"hilarity" in Vietnamese

sự vui nhộntiếng cười vang

Definition

Khi điều gì đó rất buồn cười khiến mọi người cùng cười to và vui vẻ không ngừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi miêu tả không khí rất sôi nổi, hài hước. Trong đời thường, có thể dùng 'vui' hoặc 'cười' thay thế.

Examples

The movie caused so much hilarity in the theater.

Bộ phim đã gây ra quá nhiều **sự vui nhộn** trong rạp chiếu phim.

The children's hilarity made everyone smile.

**Sự vui nhộn** của bọn trẻ làm mọi người đều mỉm cười.

As he told the joke, hilarity filled the room.

Khi anh ấy kể câu chuyện cười, căn phòng tràn ngập **tiếng cười vang**.

There was a sudden outburst of hilarity when the cat jumped on the table.

Khi con mèo nhảy lên bàn, cả phòng bỗng òa lên bởi **tiếng cười vang**.

After a long day, their goofy stories brought sheer hilarity to the group.

Sau một ngày dài, những câu chuyện ngốc nghếch của họ đã mang lại **sự vui nhộn** cho cả nhóm.

The comedian's joke was met with loud hilarity, echoing across the hall.

Câu chuyện đùa của diễn viên hài đã được đáp lại bằng **tiếng cười vang** khắp hội trường.