아무 단어나 입력하세요!

"hilariously" in Vietnamese

một cách cực kỳ hài hướcvô cùng buồn cười

Definition

Khi làm điều gì đó khiến mọi người cười lớn; cực kỳ buồn cười hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các động từ như 'funny', 'fail', 'describe' (ví dụ: 'hilariously bad'), dùng để nhấn mạnh mức độ hài hước. Phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc vui nhộn.

Examples

The movie was hilariously funny.

Bộ phim này **một cách cực kỳ hài hước**.

He failed hilariously at baking the cake.

Anh ấy đã thất bại **một cách cực kỳ hài hước** khi làm bánh.

Their ideas were hilariously creative.

Ý tưởng của họ **một cách cực kỳ hài hước** sáng tạo.

She told a hilariously embarrassing story about her childhood.

Cô ấy kể một câu chuyện thời thơ ấu **một cách cực kỳ hài hước** và xấu hổ.

That cat video was hilariously cute.

Video con mèo đó **một cách cực kỳ hài hước** dễ thương.

My friend hilariously mispronounced 'lasagna' in front of everyone.

Bạn tôi đã phát âm sai từ 'lasagna' trước mọi người **một cách cực kỳ hài hước**.