아무 단어나 입력하세요!

"hiker" in Vietnamese

người đi bộ đường dàingười leo núi (giải trí)

Definition

Người đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường là để thư giãn hoặc rèn luyện sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'người đi bộ đường dài' chỉ người đi bộ để du lịch hoặc thể thao, không áp dụng cho người đi lại hàng ngày hoặc nhà leo núi chuyên nghiệp. Có thể gặp các cụm như 'người đi bộ dày dạn kinh nghiệm', 'nhóm người đi bộ'.

Examples

The hiker reached the top of the hill.

**Người đi bộ đường dài** đã đến đỉnh đồi.

A hiker should always carry enough water.

**Người đi bộ đường dài** nên luôn mang đủ nước.

Many hikers love the forest in autumn.

Nhiều **người đi bộ đường dài** thích rừng vào mùa thu.

That guy's a serious hiker—he's done the whole Appalachian Trail.

Anh ấy là một **người đi bộ đường dài** nghiêm túc – anh ấy đã đi hết đường mòn Appalachian.

You can always spot a hiker by the giant backpack and muddy boots.

Bạn có thể nhận ra **người đi bộ đường dài** nhờ balo to và đôi giày dính bùn.

Last weekend, the park was full of hikers enjoying the sunshine.

Cuối tuần trước, công viên đầy **người đi bộ đường dài** tận hưởng nắng.