"hijackings" in Vietnamese
Definition
Khi một người hoặc nhóm người chiếm đoạt trái phép phương tiện giao thông như máy bay, tàu hoặc xe bằng vũ lực hoặc đe dọa để đạt mục đích riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong tin tức hoặc tài liệu pháp lý, đặc biệt nói về máy bay nhưng cũng áp dụng cho xe, tàu. Không giống ‘kidnapping’ là bắt cóc người.
Examples
There have been many hijackings in the past decade.
Trong thập kỷ qua đã xảy ra nhiều vụ **cướp**.
Airplane hijackings are very dangerous.
**Cướp máy bay** rất nguy hiểm.
The news reported several hijackings last year.
Tin tức đã đưa tin về một số vụ **cướp** năm ngoái.
Recently, there’s been a rise in cargo truck hijackings along the highway.
Gần đây, số vụ **cướp** xe tải chở hàng trên đường cao tốc đang gia tăng.
After several hijackings in the area, security measures were tightened.
Sau một vài vụ **cướp** trong khu vực, các biện pháp an ninh đã được tăng cường.
Most hijackings are motivated by political or financial demands.
Phần lớn các vụ **cướp** đều có động cơ chính trị hoặc tài chính.