아무 단어나 입력하세요!

"hijacker" in Vietnamese

kẻ không tặckẻ cướp phương tiện

Definition

Kẻ không tặc là người chiếm quyền kiểm soát phương tiện, đặc biệt là máy bay, bằng vũ lực hoặc đe doạ và trái phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ kẻ chiếm đoạt máy bay ('airplane hijacker'), nhưng cũng dùng cho phương tiện khác. 'Kidnapper' là bắt cóc người, còn 'hijacker' là chiếm phương tiện.

Examples

The hijacker took control of the plane.

**Kẻ không tặc** đã chiếm quyền kiểm soát máy bay.

Police arrested the hijacker at the airport.

Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ không tặc** tại sân bay.

The hijacker made demands for money.

**Kẻ không tặc** đã đưa ra yêu cầu về tiền.

No one suspected the quiet man was actually a hijacker.

Không ai nghĩ người đàn ông trầm lặng ấy lại là một **kẻ không tặc**.

Thanks to the crew's bravery, the hijacker couldn't succeed.

Nhờ sự dũng cảm của phi hành đoàn, **kẻ không tặc** đã không thể thành công.

The story about the hijacker was all over the news last night.

Câu chuyện về **kẻ không tặc** đã chiếm sóng tất cả các bản tin tối qua.