아무 단어나 입력하세요!

"highwayman" in Vietnamese

tên cướp đường

Definition

Tên cướp đường là người đàn ông trong quá khứ chuyên cướp bóc khách đi đường trên các con đường lớn, thường di chuyển bằng ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tên cướp đường' thường dùng khi nói về bối cảnh lịch sử, truyện cổ châu Âu thời xưa, không dùng cho tội phạm hiện đại.

Examples

The highwayman stopped the carriage on the dark road.

**Tên cướp đường** đã chặn chiếc xe ngựa trên con đường tối.

A highwayman wore a mask to hide his face.

**Tên cướp đường** đeo mặt nạ để che mặt mình.

Many stories tell of brave fights against the highwayman.

Nhiều câu chuyện kể về những trận chiến dũng cảm chống lại **tên cướp đường**.

In the old days, travelers feared running into a highwayman after dark.

Ngày xưa, du khách sợ gặp **tên cướp đường** sau khi trời tối.

The legend of the daring highwayman lives on in poems and ballads.

Huyền thoại về **tên cướp đường** gan dạ vẫn sống mãi trong thơ ca và dân ca.

He dressed up as a highwayman for the historical festival last weekend.

Anh ấy đã hóa trang thành **tên cướp đường** cho lễ hội lịch sử cuối tuần trước.