"highlighting" in Vietnamese
Definition
Làm cho một điều gì đó trở nên nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn, thường bằng cách đánh dấu bằng màu sắc sặc sỡ hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong học tập hoặc công việc để đánh dấu hoặc làm nổi bật ý chính. Có thể là tô bằng bút dạ hoặc nghĩa bóng là nhấn mạnh điểm quan trọng.
Examples
She is highlighting the main points in her textbook.
Cô ấy đang **tô đậm** những điểm chính trong sách giáo khoa của mình.
Use a yellow marker for highlighting important information.
Hãy dùng bút màu vàng để **tô đậm** thông tin quan trọng.
The teacher is highlighting key vocabulary on the board.
Giáo viên đang **làm nổi bật** từ vựng chủ chốt trên bảng.
Sarah spent hours highlighting sections she wanted to review later.
Sarah đã dành hàng giờ để **tô đậm** những đoạn muốn xem lại sau.
I'm just highlighting this so you don't miss it in the report.
Tôi chỉ đang **làm nổi bật** điều này để bạn không bỏ sót trong báo cáo.
The article does a good job of highlighting the challenges faced by small businesses.
Bài báo làm rất tốt việc **làm nổi bật** những thách thức mà doanh nghiệp nhỏ gặp phải.