아무 단어나 입력하세요!

"highlighters" in Vietnamese

bút dạ quang

Definition

Bút dạ quang là loại bút có mực màu sáng, dùng để đánh dấu hoặc làm nổi bật phần quan trọng trong sách, ghi chú hoặc tài liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Highlighter' là số ít, 'highlighters' là số nhiều. Bút thường có màu sáng như vàng, hồng, xanh lá. Không nên nhầm với sản phẩm trang điểm cùng tên. Phổ biến trong học tập và văn phòng; thường dùng trong cụm: 'dùng bút dạ quang', 'bút dạ quang nhiều màu', 'tô đậm chữ'.

Examples

She uses highlighters to mark important points in her notes.

Cô ấy dùng **bút dạ quang** để đánh dấu những điểm quan trọng trong ghi chú của mình.

The teacher gave us new highlighters for class.

Giáo viên đã phát cho chúng tôi những **bút dạ quang** mới cho lớp học.

I bought a set of colorful highlighters yesterday.

Hôm qua tôi đã mua một bộ **bút dạ quang** đầy màu sắc.

Do you have any spare highlighters I can borrow?

Bạn có **bút dạ quang** dư nào cho mình mượn không?

Different subjects in my notebook get different color highlighters.

Các môn khác nhau trong sổ tay của tôi được đánh dấu bằng **bút dạ quang** màu khác nhau.

Those neon yellow highlighters are impossible to miss on the page.

Những **bút dạ quang** vàng neon đó cực kỳ nổi bật trên trang giấy.