아무 단어나 입력하세요!

"highlighted" in Vietnamese

được tô đậmđược làm nổi bật

Definition

Được đánh dấu bằng màu, in đậm hoặc làm nổi bật để dễ chú ý hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong học tập, văn bản kỹ thuật số hoặc công việc. Dùng để nói về đoạn, từ hoặc phần được làm nổi bật bằng màu hoặc kiểu chữ. Khác với 'gạch chân' (underlined).

Examples

The teacher highlighted the important words in yellow.

Giáo viên đã **tô đậm** các từ quan trọng bằng màu vàng.

The highlighted section shows the answer.

Phần **được tô đậm** hiển thị đáp án.

She highlighted her favorite passage in the book.

Cô ấy đã **tô đậm** đoạn yêu thích của mình trong cuốn sách.

His achievements were really highlighted during the award ceremony.

Thành tích của anh ấy đã thực sự **được làm nổi bật** trong buổi lễ trao giải.

Only the highlighted fields are required on this form.

Chỉ các trường **được tô đậm** trên biểu mẫu này là bắt buộc.

The report highlighted several key problems that need fixing.

Báo cáo **làm nổi bật** một số vấn đề chính cần khắc phục.