"highborn" in Vietnamese
Definition
Người quý tộc là người xuất thân từ gia đình có địa vị cao hoặc thuộc tầng lớp quý tộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, mang tính văn học hoặc lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với 'noble', 'family', 'origins'.
Examples
She was highborn and lived in a large palace.
Cô ấy là người **quý tộc** và sống trong một cung điện lớn.
The highborn children had private teachers.
Những đứa trẻ **quý tộc** có gia sư riêng.
He was not highborn, but he became a famous king.
Anh ta không phải người **quý tộc**, nhưng lại trở thành một vị vua nổi tiếng.
In the old stories, only the highborn could marry the prince.
Trong những câu chuyện xưa, chỉ **quý tộc** mới được lấy hoàng tử.
Despite being highborn, she treated everyone with kindness.
Dù là người **quý tộc**, cô ấy vẫn đối xử tốt với mọi người.
He's not as proud as most highborn nobles you meet.
Anh ta không hợm hĩnh như đa số các quý tộc **quý tộc** mà bạn gặp.