"high time" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi điều gì đó lẽ ra phải xảy ra rồi và bây giờ nhất định phải làm, không thể trì hoãn thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính nhấn mạnh, đôi khi thể hiện sự sốt ruột hoặc phê bình nhẹ về sự chậm trễ. Dùng cho việc cần làm ngay, không dùng cho lập lịch thông thường.
Examples
It's high time we cleaned the house.
Đã **đến lúc** chúng ta dọn dẹp nhà cửa rồi.
It's high time you told the truth.
**Đã đến lúc** bạn nói sự thật rồi đấy.
It's high time for lunch.
**Đã đến lúc** ăn trưa rồi.
Don't you think it's high time we stopped arguing?
Bạn không nghĩ **đã đến lúc** chúng ta ngừng tranh cãi sao?
Well, it's high time someone fixed that broken light.
Chà, **đã đến lúc** ai đó sửa cái bóng đèn bị hỏng đó rồi.
It's high time I took a vacation—I'm exhausted!
**Đã đến lúc** tôi nghỉ phép rồi—tôi kiệt sức quá!