"high and low" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để diễn tả việc tìm kiếm khắp mọi nơi, ở tất cả các chỗ có thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đi kèm động từ như ‘tìm kiếm’ hoặc ‘lục soát’. Không mang nghĩa về độ cao.
Examples
I looked high and low for my keys.
Tôi đã tìm **khắp nơi** chiếc chìa khóa của mình.
She searched high and low for her lost dog.
Cô ấy đã tìm **khắp nơi** con chó bị lạc của mình.
We searched high and low for the missing book.
Chúng tôi đã tìm kiếm cuốn sách bị mất **khắp nơi**.
I've checked high and low, but I can't find my phone anywhere.
Tôi đã kiểm tra **khắp nơi**, nhưng vẫn không tìm thấy điện thoại.
They searched high and low for the perfect gift.
Họ đã tìm **khắp nơi** để kiếm món quà hoàn hảo.
We tried high and low to solve the problem, but nothing worked.
Chúng tôi đã cố gắng **khắp nơi** để giải quyết vấn đề nhưng không thành công.